sash
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæʃ/
| [ˈsæʃ] |
Danh từ
sash /ˈsæʃ/
- Khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) scarf).
Danh từ
sash (sash-frame) /ˈsæʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sash”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)