savageness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.vɪdʒ.nəs/
Danh từ
savageness /ˈsæ.vɪdʒ.nəs/
- Tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh.
- Tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “savageness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)