sceptre
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sceptre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sceptre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛptʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sceptre /sɛptʁ/ |
sceptres /sɛptʁ/ |
sceptre gđ /sɛptʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sceptre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)