Bước tới nội dung

schoolman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈskuːl.mən/

Danh từ

[sửa]

schoolman /ˈskuːl.mən/

  1. Nhà triết học kinh viện.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thầy giáo, giáo viên.
  3. Giáo sư (đại học, ở châu Âu thời Trung cổ).

Tham khảo

[sửa]


Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)