scient

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh scientis (“biết”).

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
scient

Cấp hơn
more scient

Cấp nhất
most scient

scient (cấp hơn more scient, cấp nhất most scient)

  1. Hiểu biết, có nhận thức, thông thạo.

Trái nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]