sculptural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskəlp.tʃə.rəl/
Tính từ
sculptural /ˈskəlp.tʃə.rəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sculptural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skyl.ty.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sculptural /skyl.ty.ʁal/ |
sculpturaux /skyl.ty.ʁɔ/ |
| Giống cái | sculpturale /skyl.ty.ʁal/ |
sculpturales /skyl.ty.ʁal/ |
sculptural /skyl.ty.ʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sculptural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)