Bước tới nội dung

seduction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sɪ.ˈdək.ʃən/

Danh từ

seduction /sɪ.ˈdək.ʃən/

  1. Sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ.
  2. Sức quyến rũ.

Tham khảo