self-reliance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-reliance /.rɪ.ˈlɑɪ.ənts/

  1. Sự tự lực, sự dựa vào sức mình.

Tham khảo[sửa]