separation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɛ.pə.ˈreɪ.ʃən/
| [ˌsɛ.pə.ˈreɪ.ʃən] |
Danh từ
separation /ˌsɛ.pə.ˈreɪ.ʃən/
- Sự phân ly, sự chia cắt.
- Sự chia tay, sự biệt ly.
- (Pháp lý) Sự biệt cư.
- judicial separation — sự biệt cư do toà quyết định
- Sự chia rẽ.
Thành ngữ
- separation allowance: Phần tiền lương (của quân nhân... ) chuyển cho vợ con.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “separation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)