seul

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực seul
/sœl/
seuls
/sœl/
Giống cái seule
/sœl/
seules
/sœl/

seul /sœl/

  1. Một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi.
    Vivre seul — sống cô độc
  2. Duy nhất, chỉ (có) một.
    Le seul coupable — kẻ phạm tội duy nhất
  3. Đơn thuần.
    La pensée seule de la vertu — ý nghĩ đơn thuần về đạo đức
    comme un seul homme — xem homme
    par cela seul — chỉ thế thôi
    pas un seul — không một (ai, cái gì)
    seul à seul — chỉ có hai người với nhau
    tout seul — (chỉ) một mình
    un seul et même — chỉ là một

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
seul
/sœl/
seuls
/sœl/

seul /sœl/

  1. Một người.
    Gouvernement d’un seul — chính quyền một người
    n'être pas le seul — không phải chỉ có một

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]