Bước tới nội dung

sewer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsuː.ɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

sewer /ˈsuː.ɜː/

  1. Người khâu, người may.
  2. Máy đóng sách.
  3. (Sử học) Người hầu tiệc.
  4. Cống, rãnh.

Ngoại động từ

sewer ngoại động từ /ˈsuː.ɜː/

  1. Tháo bằng cống.
  2. Cây cống.

Tham khảo