Bước tới nội dung

she’ll

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ʃil/, /ʃɪɫ/ (không nhấn mạnh)
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ

Từ tương tự

Từ nguyên

Từ she’ll. Gọi tắt của she will hay she shall.

Từ rút gọn

she’ll

  1. sẽ, ấy sẽ, chị ấy sẽ, cô ấy sẽ...
  2. phải, ấy phải, chị ấy phải, cô ấy phải...

Từ dẫn xuất

Ghi chú sử dụng

Thường nên sử dụng she will. Cũng có thể sử dụng she shall để nhấn mạnh.

Tham khảo