she
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃi/
| [ˈʃi] |
Đại từ
she /ˈʃi/
Danh từ
she /ˈʃi/
- Đàn bà, con gái.
- is the child a he or a she? — đứa bé là con trai hay con gái?
- the not impossible she — người có thể yêu được
- Con cái.
- a litter of two shes and a he — một ổ hai con cái và một con đực
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Trong từ ghép chỉ động vật) Cái.
- she-goat — dê cái
- she-ass — lừa cái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “she”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Mông
[sửa]Số từ
she
- bảy.
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Ngũ Đồn
[sửa]Số từ
she
- mười.