Bước tới nội dung

shouting

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: shōutīng

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

shouting (số nhiều shoutings)

  1. Sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò.
  2. (Từ lóng) Sự khao, sự thết.

Từ dẫn xuất

Động từ

shouting

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của shout.

Tham khảo

Từ đảo chữ