Bước tới nội dung

shout

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈʃɑʊt/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

shout /ˈʃɑʊt/

  1. Tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét.
  2. (Từ lóng) Chầu khao.
    it is my shout — đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu

Động từ

[sửa]

shout /ˈʃɑʊt/

  1. La hét, hò hét, reo hò.
    to shout at the top of one's voice — gân cổ lên mà hét
    to shout for joy — reo hò vui sướng
  2. Quát tháo, thét.
    don't shout at me — đừng quát tôi
  3. (Từ lóng) Khao, thết.
    to shout someone a drink — khao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]