showmanship

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈʃoʊ.mən.ˌʃɪp]

Danh từ[sửa]

showmanship /ˈʃoʊ.mən.ˌʃɪp/

  1. Nghệ thuật quảng cáo của ông bầu.
  2. (Nghĩa bóng) Tài tự đề cao; tài đề cao hàng hoá của mình.

Tham khảo[sửa]