siera

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

siera gc (thường không đếm đượcbiến trọng âm thứ 4

  1. (Hoá học) Lưu hùynh (S).