Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Latvia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Latvia
1.1
Danh từ
2
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
2.1
Danh từ
2.1.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
siera
22 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Deutsch
English
Esperanto
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Magyar
Italiano
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Norsk nynorsk
Polski
Português
Română
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
siéra
,
sierâ
,
và
sierā
Tiếng Latvia
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
siera
gđ
Dạng
sinh cách
số ít
của
siers
Tiếng Litva
[
sửa
]
siera
Danh từ
[
sửa
]
siera
gc
(
không đếm được
)
Lưu huỳnh
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
siera
danh cách
siera
sinh cách
sieros
dữ cách
sierai
đối cách
sierą
cách công cụ
siera
định vị cách
sieroje
hô cách
siera
Thể loại
:
Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia
Biến thể hình thái danh từ tiếng Latvia
Mục từ tiếng Litva
Danh từ tiếng Litva
Danh từ giống cái tiếng Litva
lt:Nguyên tố hóa học
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
siera
22 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài