singer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪŋ.ɜː/
| [ˈsɪŋ.ɜː] |
Danh từ
singer /ˈsɪŋ.ɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “singer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.ʒe/
Ngoại động từ
singer ngoại động từ /sɛ̃.ʒe/
- Nhại.
- Singer un camarade — nhại bạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “singer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)