Bước tới nội dung

sketchily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɛ.tʃi.li/

Phó từ

sketchily /ˈskɛ.tʃi.li/

  1. Sơ sài, thô sơ, đại cương, không đầy đủ, thiếu tính chi tiết, thiếu tính hoàn hảo.

Tham khảo