slurp

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

slurp /ˈslɜːp/

  1. Tiếng uống xì xụp, tiếng nhai nhóp nhép, tiếng soàm soạp (khi ăn uống).

Ngoại động từ[sửa]

slurp ngoại động từ /ˈslɜːp/

  1. [[<thgt>|<thgt>]] nhai nhóp nhép; húp sùm sụp, ăn uống soàm soạp.

Tham khảo[sửa]