Bước tới nội dung

social security

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ tương tự

Từ nguyên

Từ socialsecurity.

Danh từ

social security (không đếm được)

  1. An sinh xã hội; phúc lợi xã hội (tiền của nhà nước trả cho người thất nghiệp, người đau ốm).

Từ dẫn xuất

Tham khảo