social security
Giao diện
Tiếng Anh
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên
Danh từ
social security (không đếm được)
- An sinh xã hội; phúc lợi xã hội (tiền của nhà nước trả cho người thất nghiệp, người đau ốm).
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “social security”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)