sodomite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌmɑɪt/
Danh từ
sodomite /.ˌmɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sodomite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.dɔ.mit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sodomite /sɔ.dɔ.mit/ |
sodomites /sɔ.dɔ.mit/ |
sodomite gđ /sɔ.dɔ.mit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sodomite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)