Bước tới nội dung

soigneux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /swa.ɲø/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực soigneux
/swa.ɲø/
soigneux
/swa.ɲø/
Giống cái soigneuse
/swa.ɲøz/
soigneuses
/swa.ɲøz/

soigneux /swa.ɲø/

  1. Chăm chút.
    Soigneux de sa santé — chăm chút sức khỏe của mình
  2. Cẩn thận, kỹ.
    Être soigneux dans son travail — cẩn thận trong việc làm
  3. Chải chuốt.
  • (từ cũ, nghĩa cũ) có công phu
    1. Recherches soigneuses — nghiên cứu công phu

    Trái nghĩa

    [sửa]

    Tham khảo

    [sửa]