sommaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.mɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sommaire /sɔ.mɛʁ/ |
sommaires /sɔ.mɛʁ/ |
| Giống cái | sommaire /sɔ.mɛʁ/ |
sommaires /sɔ.mɛʁ/ |
sommaire /sɔ.mɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sommaire /sɔ.mɛʁ/ |
sommaires /sɔ.mɛʁ/ |
sommaire gđ /sɔ.mɛʁ/
- Bản tóm tắt.
- Le sommaire d’un chapitre — bản tóm tắt một chương
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sommaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)