solicitor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈlɪ.sə.tɜː/
Danh từ
solicitor /sə.ˈlɪ.sə.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solicitor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.li.si.tɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| solicitor /sɔ.li.si.tɔʁ/ |
solicitors /sɔ.li.si.tɔʁ/ |
solicitor gđ /sɔ.li.si.tɔʁ/
- Công chứng viên (Anh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solicitor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)