somnolent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

somnolent /.lənt/

  1. Mơ màng, ngái ngủ.
  2. Làm buồn ngủ.
  3. (Y học) Ngủ gà.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực somnolent
/sɔm.nɔ.lɑ̃/
somnolents
/sɔm.nɔ.lɑ̃/
Giống cái somnolente
/sɔm.nɔ.lɑ̃t/
somnolentes
/sɔm.nɔ.lɑ̃t/

somnolent /sɔm.nɔ.lɑ̃/

  1. Ngủ gà.
  2. (Nghĩa bóng) Lì xì.
    Nature somnolente — bản chất lì xì
  3. Gây buồn ngủ.
    Lectures somnolentes — sách đọc gây buồn ngủ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]