somnolent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
| [.lənt] |
Tính từ
somnolent /.lənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “somnolent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔm.nɔ.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | somnolent /sɔm.nɔ.lɑ̃/ |
somnolents /sɔm.nɔ.lɑ̃/ |
| Giống cái | somnolente /sɔm.nɔ.lɑ̃t/ |
somnolentes /sɔm.nɔ.lɑ̃t/ |
somnolent /sɔm.nɔ.lɑ̃/
- Ngủ gà.
- (Nghĩa bóng) Lì xì.
- Nature somnolente — bản chất lì xì
- Gây buồn ngủ.
- Lectures somnolentes — sách đọc gây buồn ngủ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “somnolent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)