actif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực actif
/ak.tif/
actifs
/ak.tif/
Giống cái active
/ak.tiv/
actives
/ak.tiv/

actif /ak.tif/

  1. Hoạt động, tích cực.
    Un homme actif — một người hoạt động
    La population active — dân số hoạt động (có hoặc đang tìm công ăn việc làm, kể cả người học nghề và quân nhân tại ngũ)
    Armée active — quân hiện dịch
    Prendre une part très active à un mouvement sportif — tham gia rất tích cực vào một phong trào thể thao
    Un secrétaire actif et efficace — một thư ký tích cực và làm việc có hiệu quả
  2. hiệu lực, công hiệu.
    Remède actif — thuốc công hiệu
  3. (Ngôn ngữ học) Chủ động.
    Forme active — dạng chủ động
  4. (Vật lý học, hóa học) Hoạt, hoạt tính.
    Charbon actif — than hoạt tính

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
actif
/ak.tif/
actifs
/ak.tif/

actif /ak.tif/

  1. (Luật học, pháp lý) ) phần thu.
  2. (Kinh tế) Tài sản có, tích sản.
    Actif circulant/fixe — tài sản lưu động/cố định
  3. Avoir à son actif+ có trong thành tích của mình, kể trong thành tích của mình.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]