éveillé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ve.je/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éveillé /e.ve.je/ |
éveillés /e.ve.je/ |
| Giống cái | éveillée /e.ve.je/ |
éveillées /e.ve.je/ |
éveillé /e.ve.je/
- Thức, không ngủ.
- Lanh lợi, hoạt bát, tỉnh táo.
- Mine éveillée — vẻ mặt lanh lợi
- Esprit éveillé — tinh thần tỉnh táo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “éveillé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)