sonore
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.nɔʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sonore /sɔ.nɔʁ/ |
sonores /sɔ.nɔʁ/ |
| Giống cái | sonore /sɔ.nɔʁ/ |
sonores /sɔ.nɔʁ/ |
sonore /sɔ.nɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sonore /sɔ.nɔʁ/ |
sonores /sɔ.nɔʁ/ |
sonore gc /sɔ.nɔʁ/
Trái nghĩa
- Muet, silencieux
- Etouffé, mat, sourd
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sonore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)