sourd

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sourd
/suʁ/
sourds
/suʁ/
Giống cái sourde
/suʁd/
sourdes
/suʁd/

sourd /suʁ/

  1. Điếc.
    Naître sourd — sinh ra đã điếc
    Consonne sourd — (ngôn ngữ học) âm điếc
  2. Đục.
    Bruit sourd — tiếng đục
    Gris sourd — màu xám đục
  3. Không muốn nghe; không chịu nghe.
    Sourd aux avis — không muốn nghe những lời khuyên bảo
  4. Ngầm; ngấm ngầm; âm thầm.
    Menée sourde — âm mưu ngầm
    Douleur sourde — đau âm thầm
    faire la sourde oreille — xem oreille
    sourd comme un pot; sourd comme une pioche; sourd comme une bécasse — điếc lòi

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sourd
/suʁ/
sourds
/suʁ/

sourd /suʁ/

  1. Người điếc.
    autant vaudrait parler à un sourd — như nói với người điếc
    crier comme un sourd — gào to hết sức
    frapper comme un sourd — đánh phũ phàng
    il n'est pire sourd que celui qui ne veut pas entendre — không muốn hiểu thì hiểu sao được

Tham khảo[sửa]