soufflé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
soufflé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “soufflé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.fle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | soufflé /su.fle/ |
soufflés /su.fle/ |
| Giống cái | soufflée /su.fle/ |
soufflées /su.fle/ |
soufflé /su.fle/
- Phồng.
- Pommes de terre soufflées — khoai tây rán phồng
- (Khoáng vật học) Có bọng khí.
- (Thân mật) Ngạc nhiên.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soufflé /su.fle/ |
soufflés /su.fle/ |
soufflé gđ /su.fle/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “soufflé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)