souffler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

souffler nội động từ /su.fle/

  1. Thổi.
    Souffler sur un potage — thổi cháo
    Le vent souffle — gió thổi
  2. Thở.
    Souffler comme un bœuf — thở như bò
    Laissez-le souffler un instant — cho anh ấy thở một chút đã
    ne pas souffler — im lặng, không nói năng gì

Ngoại động từ[sửa]

souffler ngoại động từ /su.fle/

  1. Thổi.
    Souffler la bougie — thổi cây nến
    Souffler une vessie — thổi cái bong bóng
    Le vent lui souffle de la poussière au visage — gió thổi cái bong bóng
  2. Thổi băng.
    Explosion qui a soufflé la maison — sức nổ đã thổi băng ngôi nhà
  3. Nói thầm, rỉ (tai).
    Souffler un secret à l’oreille — rỉ tai một điều bí mật
  4. Nhắc.
    Souffler un acteur — nhắc một diễn viên
    Souffler à un élèvé sa leçon — nhắc bài cho một học sinh
  5. Gợi (ý).
    Souffler une bonne idée à quelqu'un — gợi cho ai một ý hay
  6. (Thân mật) Giành, giật.
    On lui a soufflé sa place — người ta đã giành mất chỗ của nó
  7. (Thân mật) Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt.
    Son attitude m’a soufflé — thái độ của nó làm cho tôi sửng sốt
    ne souffler mot — xem mot
    souffler le chaud et le froid — xem chaud
    souffler le feu — gây mâu thuẫn, gây thù hằn

Tham khảo[sửa]