soustraction
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sus.tʁak.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soustraction /sus.tʁak.sjɔ̃/ |
soustractions /sus.tʁak.sjɔ̃/ |
soustraction gc /sus.tʁak.sjɔ̃/
- Sự rút trộm, sự đánh cắp.
- Soustraction d’un document — sự rút trộm một tài liệu
- (Toán học) Phép trừ; tính trừ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soustraction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)