souvenir
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsuː.və.ˌnɪr/
Danh từ
souvenir /ˈsuː.və.ˌnɪr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “souvenir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /suv.niʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| souvenir /suv.niʁ/ |
souvenirs /suv.niʁ/ |
souvenir gđ /suv.niʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “souvenir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)