spacecraft

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

spacecraft (không đếm được)

  1. Thiết bị vũ trụ, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian.

Đồng nghĩa[sửa]