phi thuyền
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fi˧˧ tʰwiə̤n˨˩ | fi˧˥ tʰwiəŋ˧˧ | fi˧˧ tʰwiəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fi˧˥ tʰwiən˧˧ | fi˧˥˧ tʰwiən˧˧ | ||
Danh từ
- (hiếm) Tàu vũ trụ.
- Phi thuyền con thoi.
Tham khảo
“Phi thuyền”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam