speller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

speller (số nhiều spellers) /ˈspɛ.lɜː/

  1. Người đánh vần.
  2. Sách học vần.
  3. Điểm báo trước.

Tham khảo[sửa]