sportif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spɔʁ.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sportif /spɔʁ.tif/ |
sportifs /spɔʁ.tif/ |
| Giống cái | sportive /spɔʁ.tiv/ |
sportives /spɔʁ.tiv/ |
sportif /spɔʁ.tif/
- Xem sport
- Esprit sportif — tinh thần thể thao
- Un public sportif — công chúng có tinh thần thể thao
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sportif /spɔʁ.tif/ |
sportifs /spɔʁ.tif/ |
sportif gđ /spɔʁ.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sportif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)