squadron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskwɑː.drən/
| [ˈskwɑː.drən] |
Danh từ
squadron /ˈskwɑː.drən/
Ngoại động từ
squadron ngoại động từ /ˈskwɑː.drən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “squadron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)