squeezer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

squeezer /ˈskwi.zɜː/

  1. Người ép, người vắt.
  2. Người tống tiền, người bòn tiền, người bóp nặn.
  3. Máy ép khử bọt khí (trong sắt nóng chảy).

Tham khảo[sửa]