stek
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stek | steken |
| Số nhiều | steker | stekene |
stek gđ
- Sự chiên, rán, nướng, quay.
- Kakene trenger ikke lang stek.
- Den som vil være med på leken må tåle/smake steken. — Có sức chơi phải có sức chịu.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stek | stek-a, stek-a, -en |
| Số nhiều | stek-a, -er | stek-a, -ene |
stek gđc
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stek”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Semelai
[sửa]Danh từ
[sửa]stek
Tham khảo
- Tiếng Semelai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.