Bước tới nội dung

stinkpot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɪŋk.ˌpɑːt/

Danh từ

stinkpot /ˈstɪŋk.ˌpɑːt/

  1. (đựng phân... ).
  2. (Như) Stink-ball.
  3. Người hôi; con vật hôi.

Tham khảo