stridence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstrɑɪ.dᵊnts/
Danh từ
stridence /ˈstrɑɪ.dᵊnts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stridence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stʁi.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stridence /stʁi.dɑ̃s/ |
stridences /stʁi.dɑ̃s/ |
stridence gc /stʁi.dɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stridence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)