Bước tới nội dung

stubbornly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstə.bɜːn.li/

Phó từ

stubbornly /ˈstə.bɜːn.li/

  1. Bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố.
  2. Ngoan cường; cứng cỏi; kiên quyết không chịu nhượng bộ.
  3. Khó di chuyển, khó cất bỏ, khó chữa.

Tham khảo