stubbornly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstə.bɜːn.li/
Phó từ
stubbornly /ˈstə.bɜːn.li/
- Bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố.
- Ngoan cường; cứng cỏi; kiên quyết không chịu nhượng bộ.
- Khó di chuyển, khó cất bỏ, khó chữa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stubbornly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)