stung
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
stung
Ngoại động từ
stung ngoại động từ stung
- Châm, chích, đốt.
- Làm đau nhói; làm cay.
- pepper stings one's tongue — hạt tiêu làm cay lưỡi
- smoke stings the eyes — khói làm cay mắt
- Cắn rứt, day dứt.
- his conscience stung him — lương tâm day dứt ai ta
- (Từ lóng) ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai
- lừa bịp.
- he got stung on that deal — hắn bị bịp trong việc mua bán đó
Nội động từ
stung nội động từ
- Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
- tooth stings — răng đau nhức
- Đốt, châm.
- some bees do not sting — có những thứ ong không tốt
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stung”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)