subcontinent
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kết hợp từ hai từ tiếng Anh, sub (nhỏ, bên dưới) và continent (lục địa).
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌsʌbˈkɒntɪnənt/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]subcontinent (số nhiều subcontinents)