success
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sək.ˈsɛs/
| [sək.ˈsɛs] |
Danh từ
success /sək.ˈsɛs/
- Sự thành công, sự thắng lợi.
- military success — thắng lợi quân sự
- nothing succeeds like success — thắng lợi này dẫn đến thắng lợi khác
- Người thành công, người thành đạt (trong một việc gì); thí sinh trúng tuyển.
- to be a success in art — là một người thành công trong nghệ thuật
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Kết quả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “success”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)