succulent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

succulent /.lənt/

  1. Ngon, bổ (thức ăn).
  2. Hay, ý tứ dồi dào (văn).
  3. (Thực vật học) Tính chất mọng nước.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực succulent
/sy.ky.lɑ̃/
succulents
/sy.ky.lɑ̃/
Giống cái succulente
/sy.ky.lɑ̃t/
succulentes
/sy.ky.lɑ̃t/

succulent /sy.ky.lɑ̃/

  1. Ngon, ngon lành của món ăn.
    Mets succulent — món ăn ngon
  2. (Thực vật học; y học) Mọng nước.
    Feuille succulente — lá mọng nước
    Main succulente — bàn tay mọng nước

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]