succulent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
Tính từ
succulent /.lənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “succulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.ky.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | succulent /sy.ky.lɑ̃/ |
succulents /sy.ky.lɑ̃/ |
| Giống cái | succulente /sy.ky.lɑ̃t/ |
succulentes /sy.ky.lɑ̃t/ |
succulent /sy.ky.lɑ̃/
- Ngon, ngon lành của món ăn.
- Mets succulent — món ăn ngon
- (Thực vật học; y học) Mọng nước.
- Feuille succulente — lá mọng nước
- Main succulente — bàn tay mọng nước
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “succulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)