superflu

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực superflu
/sy.pɛʁ.fly/
superflus
/sy.pɛʁ.fly/
Giống cái superflue
/sy.pɛʁ.fly/
superflues
/sy.pɛʁ.fly/

superflu /sy.pɛʁ.fly/

  1. Thừa.
    Explication superflue — lời giải thích thừa

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
superflu
/sy.pɛʁ.fly/
superflus
/sy.pɛʁ.fly/

superflu /sy.pɛʁ.fly/

  1. Cái thừa.
    Le nécessaire et le superflu — cái cần thiết và cái thừa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]