indispensable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

indispensable /ˌɪn.dɪ.ˈspɛnt.sə.bəl/

  1. Rất cần thiết, không thể thiếu được.
    air, food and water are indispensable to life — không khí, thức ăn và nước lã là những thứ không thể thiếu được đối với cuộc sống
  2. Bắt buộc, không thể bỏ qua (luật pháp, trách nhiệm... ).

Danh từ[sửa]

indispensable /ˌɪn.dɪ.ˈspɛnt.sə.bəl/

  1. Người rất cần thiết, vật rất cần thiết.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực indispensable
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/
indispensables
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/
Giống cái indispensable
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/
indispensables
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

indispensable /ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

  1. Cần thiết.
    Condition indispensable pour réussir — điều kiện cần thiết để thành công
    Il est indispensable d’y aller — cần phải đi đến đó
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Không thể miễn trừ.

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
indispensable
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/
indispensables
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

indispensable /ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

  1. Cái cần thiết, điều cần thiết.
    Faire l’indispensable — làm điều cần thiết

Tham khảo[sửa]